引导引導 nghĩa là gì
yǐn dǎoHán Việt: DẪN ĐẠO
hướng dẫn
Nghĩa
yǐn dǎoHSK 4Hán Việt: DẪN ĐẠOPhổ biến #3723
- hướng dẫn
- dẫn dắt
- dẫn đi
- khởi động
- giới thiệu
- sơ lược
Tiếng Anh: to guide; to lead (around); to conduct; to boot; introduction; primer
yǐn dǎoHán Việt: DẪN ĐẠO
hướng dẫn
Tiếng Anh: to guide; to lead (around); to conduct; to boot; introduction; primer