Từ điển › 引擎盖引擎盖引擎蓋 nghĩa là gìyǐn qíng gàinắp capoNghĩa yǐn qíng gàinắp capomũi xeTiếng Anh: (car) hood; bonnetChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →擎qíngto lift; to support, to hold up16 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →