Từ điển › 引用句引用句 nghĩa là gìyǐn yòng jùHán Việt: DẪN DỤNG CÂUcâu trích dẫnNghĩa yǐn yòng jùHán Việt: DẪN DỤNG CÂUcâu trích dẫnTiếng Anh: quotationChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →