Từ điển › 弘扬弘扬弘揚 nghĩa là gìhóng yángnâng caoNghĩa hóng yángHSK 7nâng caoquảng bálàm phong phúTiếng Anh: to enhance; to promote; to enrichChữ thành phần弘hóngto enlarge, to expand; liberal, great5 nét · Xem thứ tự nét →扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →