Từ điển › 弟兄弟兄 nghĩa là gìdì xiongHán Việt: ĐỆ HUYNHanh emNghĩa dì xiongHán Việt: ĐỆ HUYNHanh emđồng chíTiếng Anh: brothers; comradeChữ thành phần弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →兄xiōng · Hán Việt: huynhelder brother5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弟兄弟兄们dì xiōng men anh em; đồng chí; các anh