Từ điển › 弟妇弟妇弟婦 nghĩa là gìdì fùHán Việt: ĐỆ PHỤvợ của em traiNghĩa dì fùHán Việt: ĐỆ PHỤvợ của em traiem dâuTiếng Anh: younger brother's wife; sister-in-lawChữ thành phần弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →