Từ điển › 弟媳弟媳 nghĩa là gìdì xívợ của em traiNghĩa dì xívợ của em traiem dâuTiếng Anh: younger brother's wife; sister-in-lawChữ thành phần弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →媳xídaughter-in-law13 nét · Xem thứ tự nét →