Từ điển › 弟子弟子 nghĩa là gìdì zǐHán Việt: ĐỆ TÍđệ tử; người theoNghĩa dì zǐHSK 7Hán Việt: ĐỆ TÍđệ tử; người theoTiếng Anh: disciple; followerChữ thành phần弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →