Từ điển › 弟弟弟弟 nghĩa là gìdì diHán Việt: ĐỆ ĐỆem traiNghĩa dì diHSK 1Hán Việt: ĐỆ ĐỆPhổ biến #2424em traiLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: younger brother; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →