Từ điển › 张弛张弛張弛 nghĩa là gìzhāng chícăng và giãnNghĩa zhāng chícăng và giãnTiếng Anh: tension and relaxationChữ thành phần张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →弛chíto loosen, to relax; to unstring a bow6 nét · Xem thứ tự nét →