Từ điển › 张心张心張心 nghĩa là gìzhāng xīnHán Việt: TRƯƠNG TÂMbị phiền muộnNghĩa zhāng xīnHán Việt: TRƯƠNG TÂMbị phiền muộnlo lắngTiếng Anh: to be troubled; to be concernedChữ thành phần张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →