Từ điển › 弥漫星云弥漫星云瀰漫星雲 nghĩa là gìmí màn xīng yúntinh vân khuếch tánNghĩa mí màn xīng yúntinh vân khuếch tánTiếng Anh: diffuse nebulaChữ thành phần弥mícomplete, extensive, full; to fill8 nét · Xem thứ tự nét →漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →