Từ điển › 弦乐弦乐弦樂 nghĩa là gìxián yuènhạc dâyNghĩa xián yuènhạc dâyTiếng Anh: string musicChữ thành phần弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弦乐弦乐器xián yuè qì nhạc cụ dây弦乐队xián yuè duì dàn nhạc dây