弦外之响弦外之響 nghĩa là gì
xián wài zhī xiǎng
xem 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1]
Nghĩa
xián wài zhī xiǎng
- xem 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1]
Tiếng Anh: see 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1]
Chữ thành phần
- 弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →