Từ điển › 弦数弦数弦數 nghĩa là gìxián shùsố dây (của nhạc cụ)Nghĩa xián shùsố dây (của nhạc cụ)Tiếng Anh: number of strings (of an instrument)Chữ thành phần弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →