Từ điển › 弦月窗弦月窗 nghĩa là gìxián yuè chuāngcửa sổ hẹp dàiNghĩa xián yuè chuāngcửa sổ hẹp dàicửa sổ lưỡi liềmTiếng Anh: a narrow slit window; a lunetteChữ thành phần弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →