Từ điển › 弦理论弦理论弦理論 nghĩa là gìxián lǐ lùnlý thuyết dây (vật lý)Nghĩa xián lǐ lùnlý thuyết dây (vật lý)Tiếng Anh: string theory (physics)Chữ thành phần弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →