弦诵不缀弦誦不綴 nghĩa là gì
xián sòng bù chuò
biến thể của 弦誦不輟|弦诵不辍[xian2 song4 bu4 chuo4]
Nghĩa
xián sòng bù chuò
- biến thể của 弦誦不輟|弦诵不辍[xian2 song4 bu4 chuo4]
Chữ thành phần
- 弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →
- 诵sòng · Hán Việt: tụngto chant, to recite, to repeat, to read aloud9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 缀zhuìto connect, to join; to patch up, to stitch together11 nét · Xem thứ tự nét →