Từ điển › 弦诵不辍弦诵不辍弦誦不輟 nghĩa là gìxián sòng bù chuòchơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)Nghĩa xián sòng bù chuòchơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)Chữ thành phần弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →诵sòng · Hán Việt: tụngto chant, to recite, to repeat, to read aloud9 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →辍chuòto suspend, to stop, to halt12 nét · Xem thứ tự nét →