弦鸣乐器弦鳴樂器 nghĩa là gì
xián míng yuè qì
nhạc cụ dây
Nghĩa
xián míng yuè qì
- nhạc cụ dây
Tiếng Anh: string instrument
Chữ thành phần
- 弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸣mínga bird call or animal cry; to make a sound8 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →