Từ điển › 弯子弯子彎子 nghĩa là gìwān zicú uốnNghĩa wān zicú uốncuacongTiếng Anh: bend; turn; curveChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →