Từ điển › 弯弯曲曲弯弯曲曲彎彎曲曲 nghĩa là gìwān wān qū qūcong quanhNghĩa wān wān qū qūcong quanhquanh congoằn ngoèoTiếng Anh: curved; meandering; zigzaggingChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →