Từ điển › 弯折弯折彎折 nghĩa là gìwān zhébẻ congNghĩa wān zhébẻ congTiếng Anh: to bendChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →