Từ điển › 弯曲空间弯曲空间彎曲空間 nghĩa là gìwān qū kōng jiānkhông gian congNghĩa wān qū kōng jiānkhông gian congTiếng Anh: curved spaceChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →