弯月形透镜彎月形透鏡 nghĩa là gì
wān yuè xíng tòu jìng
thấu kính mặt lồi mặt lõm
Nghĩa
wān yuè xíng tòu jìng
- thấu kính mặt lồi mặt lõm
Tiếng Anh: meniscus lens
Chữ thành phần
- 弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →