Từ điển › 弯男弯男彎男 nghĩa là gìwān nánchàng trai đồng tínhNghĩa wān nánchàng trai đồng tínhTiếng Anh: gay guyChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →