Từ điển › 弯管面弯管面彎管麵 nghĩa là gìwān guǎn miànmì ốngNghĩa wān guǎn miànmì ốngTiếng Anh: elbow pastaChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →