Từ điển › 弯腰驼背弯腰驼背彎腰駝背 nghĩa là gìwān yāo tuó bèigù lưngNghĩa wān yāo tuó bèigù lưngcúi gậptư thế xấuTiếng Anh: slouch; stoop; poor postureChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →驼tuó · Hán Việt: đàcamel; humpback; to carry on one's back8 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →