Từ điển › 弯角弯角彎角 nghĩa là gìwān jiǎogócNghĩa wān jiǎogócquẹocongTiếng Anh: corner; bend; curveChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →