Từ điển › 弱侧弱侧弱側 nghĩa là gìruò cèHán Việt: NHƯỢC TRẮCbên yếuNghĩa ruò cèHán Việt: NHƯỢC TRẮCbên yếubên không thuận (thể thao)Tiếng Anh: weak side; off side (sports)Chữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →