Từ điển › 弱化弱化 nghĩa là gìruò huàHán Việt: NHƯỢC HOÁlàm suy yếuNghĩa ruò huàHán Việt: NHƯỢC HOÁlàm suy yếulàm cho yếu hơnTiếng Anh: weaken; make weakerChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →