Từ điển › 弱受弱受 nghĩa là gìruò shòuHán Việt: NHƯỢC THỤphục tùngNghĩa ruò shòuHán Việt: NHƯỢC THỤphục tùngdễ khuất phụcyếuđối lập: 強攻|强攻, thống trịChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →