Từ điển › 弱听弱听弱聽 nghĩa là gìruò tīngHán Việt: NHƯỢC THÍNHkhó ngheNghĩa ruò tīngHán Việt: NHƯỢC THÍNHkhó nghesuy giảm thính lựcTiếng Anh: hard of hearing; hearing-impairedChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →