Từ điển › 弱爆弱爆 nghĩa là gìruò bào(tiếng lóng) yếu kémNghĩa ruò bào(tiếng lóng) yếu kémthảm hạidưới trung bìnhtệ hạiTiếng Anh: (slang) weak; pathetic; subpar; sucksChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →