Từ điển › 弱碱弱碱弱鹼 nghĩa là gìruò jiǎnbazơ yếu (kiềm)Nghĩa ruò jiǎnbazơ yếu (kiềm)Tiếng Anh: weak base (alkali)Chữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →碱jiǎnalkaline, alkali, lye, salt14 nét · Xem thứ tự nét →