Từ điển › 弱视弱视弱視 nghĩa là gìruò shìHán Việt: NHƯỢC THỊchứng nhược thịNghĩa ruò shìHán Việt: NHƯỢC THỊchứng nhược thịTiếng Anh: amblyopiaChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →