Từ điển › 弱酸弱酸 nghĩa là gìruò suānaxit yếuNghĩa ruò suānaxit yếuTiếng Anh: weak acidChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →