Từ điển › 弱项弱项弱項 nghĩa là gìruò xiàngHán Việt: NHƯỢC HẠNGđiểm yếu của một ngườiNghĩa ruò xiàngHán Việt: NHƯỢC HẠNGđiểm yếu của một ngườiTiếng Anh: one's weak areaChữ thành phần弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →