Từ điển › 弹丸弹丸彈丸 nghĩa là gìdàn wánHán Việt: ĐÀN HOÀNviên biNghĩa dàn wánHán Việt: ĐÀN HOÀNviên biviên nhỏTiếng Anh: pelletChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弹丸弹丸之地dàn wán zhī dì (ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ