Từ điển › 弹出弹出彈出 nghĩa là gìtán chūHán Việt: ĐÀN XUẤTđẩy raNghĩa tán chūHán Việt: ĐÀN XUẤTđẩy rathoát rabật lênTiếng Anh: to eject; to exit from; to pop upChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →