Từ điển › 弹劾弹劾彈劾 nghĩa là gìtán héHán Việt: ĐÀN HẠCHluận tội (một quan chức)Nghĩa tán héHán Việt: ĐÀN HẠCHluận tội (một quan chức)Tiếng Anh: to impeach (an official)Chữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →劾hé · Hán Việt: hạchto look into; to impeach, to charge8 nét · Xem thứ tự nét →