Từ điển › 弹匣弹匣彈匣 nghĩa là gìdàn xiáHán Việt: ĐÀN HỘPbăng đạn (cho đạn dược)Nghĩa dàn xiáHán Việt: ĐÀN HỘPbăng đạn (cho đạn dược)Tiếng Anh: magazine (for ammunition)Chữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →匣xiá · Hán Việt: hộpcase, coffer, small box7 nét · Xem thứ tự nét →