Từ điển › 弹回弹回彈回 nghĩa là gìtán huíHán Việt: ĐÀN HỒInảy lạiNghĩa tán huíHán Việt: ĐÀN HỒInảy lạiTiếng Anh: to reboundChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →