Từ điển › 弹坑弹坑彈坑 nghĩa là gìdàn kēngHán Việt: ĐÀN GANHhố bomNghĩa dàn kēngHán Việt: ĐÀN GANHhố bomTiếng Anh: bomb crater; shell crater; mine craterChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →