弹子彈子 nghĩa là gì
dàn zi · tán ziHán Việt: ĐÀN TÍ
viên đạn ná
Nghĩa (2 cách đọc)
dàn ziHán Việt: ĐÀN TÍ
- viên đạn ná
- chơi bi
- bi-a
- Lượng từ: 粒[li4],顆|颗[ke1]
Tiếng Anh: slingshot pellet; playing marbles; billiards; CL:粒[li4],顆|颗[ke1]
tán ziHán Việt: ĐÀN TÍ
- dây thừng kéo
Tiếng Anh: towrope