Từ điển › 弹孔弹孔彈孔 nghĩa là gìdàn kǒngHán Việt: ĐÀN KHỔNGlỗ đạnNghĩa dàn kǒngHán Việt: ĐÀN KHỔNGlỗ đạnTiếng Anh: bullet holeChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →