Từ điển › 弹射出弹射出彈射出 nghĩa là gìtán shè chūHán Việt: ĐÀN XẠ XUẤTphóng raNghĩa tán shè chūHán Việt: ĐÀN XẠ XUẤTphóng rabắn raChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →