Từ điển › 弹射座椅弹射座椅彈射座椅 nghĩa là gìtán shè zuò yǐghế phóng thoát hiểmNghĩa tán shè zuò yǐghế phóng thoát hiểmTiếng Anh: ejection seatChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →