Từ điển › 弹射座舱弹射座舱彈射座艙 nghĩa là gìtán shè zuò cāngkhoang phóng thoát hiểmNghĩa tán shè zuò cāngkhoang phóng thoát hiểmTiếng Anh: ejection capsule (cabin)Chữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →