Từ điển › 弹弓弹弓彈弓 nghĩa là gìdàn gōngHán Việt: ĐÀN CUNGná cao suNghĩa dàn gōngHán Việt: ĐÀN CUNGná cao sucung nỏTiếng Anh: catapult; slingshotChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →